Câu tiếng Anh
The reluctant arsonist.
Nghĩa tiếng Việt
Một tên phóng hỏa đốt nhà miễn cưỡng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The reluctant arsonist. | Một tên phóng hỏa đốt nhà miễn cưỡng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The reluctant arsonist.
Một tên phóng hỏa đốt nhà miễn cưỡng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The reluctant arsonist. | Một tên phóng hỏa đốt nhà miễn cưỡng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn