Câu tiếng Anh
The repatriation order's arrived.
Nghĩa tiếng Việt
Đã có thông báo cho hồi hương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The repatriation order's arrived. | Đã có thông báo cho hồi hương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The repatriation order's arrived.
Đã có thông báo cho hồi hương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The repatriation order's arrived. | Đã có thông báo cho hồi hương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn