---
title: >-
  "The rocket put a communications satellite into orbit." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "The rocket put a communications satellite into orbit." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
lang: en
en: The rocket put a communications satellite into orbit.
vi: Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
tatoebaEn: 29374
tatoebaVi: 1573251
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**The rocket put a communications satellite into orbit.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The rocket put a communications satellite into orbit. | Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
