Câu tiếng Anh
The same, Pilar.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng vậy. Pilar.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The same, Pilar. | Cũng vậy. Pilar. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The same, Pilar.
Cũng vậy. Pilar.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The same, Pilar. | Cũng vậy. Pilar. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn