Câu tiếng Anh
The same Unfinished Symphony.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng là bản Unfinished Symphony.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The same Unfinished Symphony. | Cũng là bản Unfinished Symphony. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The same Unfinished Symphony.
Cũng là bản Unfinished Symphony.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The same Unfinished Symphony. | Cũng là bản Unfinished Symphony. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn