Câu tiếng Anh
- The Second Piano Concerto.
Nghĩa tiếng Việt
- Bản Concerto thứ hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The Second Piano Concerto. | - Bản Concerto thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The Second Piano Concerto.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The Second Piano Concerto. | - Bản Concerto thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn