---
title: '"The semiannual sales records are out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The semiannual sales records are out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Thành tích bán hàng định kỳ nửa năm có rồi.
lang: en
en: The semiannual sales records are out.
vi: Thành tích bán hàng định kỳ nửa năm có rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 102844
---
## Câu tiếng Anh

**The semiannual sales records are out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thành tích bán hàng định kỳ nửa năm có rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The semiannual sales records are out. | Thành tích bán hàng định kỳ nửa năm có rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
