Câu tiếng Anh
The spying blackguard!
Nghĩa tiếng Việt
Gián điệp vô lại!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The spying blackguard! | Gián điệp vô lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The spying blackguard!
Gián điệp vô lại!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The spying blackguard! | Gián điệp vô lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn