Câu tiếng Anh
- The stable boy.
Nghĩa tiếng Việt
- Gã chăn ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The stable boy. | - Gã chăn ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The stable boy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The stable boy. | - Gã chăn ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn