Câu tiếng Anh
The teacher caught him while cheating.
Nghĩa tiếng Việt
Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The teacher caught him while cheating. | Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The teacher caught him while cheating.
Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The teacher caught him while cheating. | Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn