Câu tiếng Anh
- The times.
Nghĩa tiếng Việt
- Thời đại này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The times. | - Thời đại này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The times.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The times. | - Thời đại này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn