Câu tiếng Anh
- The usual one.
Nghĩa tiếng Việt
- Thì cũng giống như bình thường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The usual one. | - Thì cũng giống như bình thường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The usual one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The usual one. | - Thì cũng giống như bình thường. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn