---
title: >-
  "The waiter told him he had a telephone call." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "The waiter told him he had a telephone call." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Bồi bàn bảo rằng anh ta có người gọi.
lang: en
en: The waiter told him he had a telephone call.
vi: Bồi bàn bảo rằng anh ta có người gọi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 132845
---
## Câu tiếng Anh

**The waiter told him he had a telephone call.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bồi bàn bảo rằng anh ta có người gọi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The waiter told him he had a telephone call. | Bồi bàn bảo rằng anh ta có người gọi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
