Câu tiếng Anh
The warder.
Nghĩa tiếng Việt
Là tên giám ngục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The warder. | Là tên giám ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The warder.
Là tên giám ngục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The warder. | Là tên giám ngục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn