---
title: '"The watch''s battery ran out." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "The watch's battery ran out." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đồng hồ
  hết pin rồi.
lang: en
en: The watch's battery ran out.
vi: Đồng hồ hết pin rồi.
tatoebaEn: 3344549
tatoebaVi: 3322910
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**The watch's battery ran out.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đồng hồ hết pin rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The watch's battery ran out. | Đồng hồ hết pin rồi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
