Câu tiếng Anh
the whole block is surrounded.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, toàn bộ khu vực quanh căn hộ của hắn đã bị bao vây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| the whole block is surrounded. | Nghe này, toàn bộ khu vực quanh căn hộ của hắn đã bị bao vây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn