Câu tiếng Anh
The whole thing.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh đã thấy gì? Tất cả mọi chuyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The whole thing. | - Anh đã thấy gì? Tất cả mọi chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The whole thing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The whole thing. | - Anh đã thấy gì? Tất cả mọi chuyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn