Câu tiếng Anh
The wind calmed down.
Nghĩa tiếng Việt
cơn gió đã giảm xuống
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The wind calmed down. | cơn gió đã giảm xuống |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The wind calmed down.
cơn gió đã giảm xuống
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The wind calmed down. | cơn gió đã giảm xuống |
Nguồn Tatoeba · eword.vn