Câu tiếng Anh
The window is locked, too.
Nghĩa tiếng Việt
Cửa sổ cũng bị khóa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The window is locked, too. | Cửa sổ cũng bị khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The window is locked, too.
Cửa sổ cũng bị khóa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The window is locked, too. | Cửa sổ cũng bị khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn