Câu tiếng Anh
The woman has two wallets.
Nghĩa tiếng Việt
Người phụ nữ đó có hai chiếc ví.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The woman has two wallets. | Người phụ nữ đó có hai chiếc ví. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The woman has two wallets.
Người phụ nữ đó có hai chiếc ví.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The woman has two wallets. | Người phụ nữ đó có hai chiếc ví. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn