Câu tiếng Anh
- The yellow one.
Nghĩa tiếng Việt
- Cái màu vàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The yellow one. | - Cái màu vàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- The yellow one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - The yellow one. | - Cái màu vàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn