Câu tiếng Anh
Thee promised to pray.
Nghĩa tiếng Việt
Con đã hứa cầu nguyện.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thee promised to pray. | Con đã hứa cầu nguyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thee promised to pray.
Con đã hứa cầu nguyện.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thee promised to pray. | Con đã hứa cầu nguyện. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn