---
title: '"Their equipment''s up-to-date." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Their equipment's up-to-date." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thiết
  bị của họ được cập nhật.
lang: en
en: Their equipment's up-to-date.
vi: Thiết bị của họ được cập nhật.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 84636
---
## Câu tiếng Anh

**Their equipment's up-to-date.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thiết bị của họ được cập nhật.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Their equipment's up-to-date. | Thiết bị của họ được cập nhật. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
