Câu tiếng Anh
Them markings, Ben.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng làm dấu, Ben.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Them markings, Ben. | Chúng làm dấu, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Them markings, Ben.
Chúng làm dấu, Ben.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Them markings, Ben. | Chúng làm dấu, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn