Câu tiếng Anh
Then answer this one, Samson.
Nghĩa tiếng Việt
Giải câu đố này xem, Samson.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then answer this one, Samson. | Giải câu đố này xem, Samson. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then answer this one, Samson.
Giải câu đố này xem, Samson.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then answer this one, Samson. | Giải câu đố này xem, Samson. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn