Câu tiếng Anh
Then came a war.
Nghĩa tiếng Việt
Sau đó chiến tranh nổ ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then came a war. | Sau đó chiến tranh nổ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then came a war.
Sau đó chiến tranh nổ ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then came a war. | Sau đó chiến tranh nổ ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn