eword.vn </> .md

"Then comes the unloading." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Then comes the unloading.

Nghĩa tiếng Việt

Sau đó đến việc dỡ hàng.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Then comes the unloading. Sau đó đến việc dỡ hàng.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn