---
title: '"- Then don''t laugh." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Then don't laugh." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vậy đừng cười
  nữa.
lang: en
en: '- Then don''t laugh.'
vi: '- Vậy đừng cười nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 137444
---
## Câu tiếng Anh

**- Then don't laugh.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vậy đừng cười nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Then don't laugh. | - Vậy đừng cười nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
