Câu tiếng Anh
-Then get off this case.
Nghĩa tiếng Việt
- Thế thì bỏ vụ này đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Then get off this case. | - Thế thì bỏ vụ này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Then get off this case.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Then get off this case. | - Thế thì bỏ vụ này đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn