Câu tiếng Anh
- Then, goodbye.
Nghĩa tiếng Việt
- Vậy tạm biệt. - Tạm biệt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Then, goodbye. | - Vậy tạm biệt. - Tạm biệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Then, goodbye.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Then, goodbye. | - Vậy tạm biệt. - Tạm biệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn