Câu tiếng Anh
Then he leaves.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi anh ta rời đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then he leaves. | Rồi anh ta rời đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then he leaves.
Rồi anh ta rời đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then he leaves. | Rồi anh ta rời đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn