---
title: '"Then I covered my eyes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Then I covered my eyes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rồi anh che
  mắt lại.
lang: en
en: Then I covered my eyes.
vi: Rồi anh che mắt lại.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 158455
---
## Câu tiếng Anh

**Then I covered my eyes.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rồi anh che mắt lại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Then I covered my eyes. | Rồi anh che mắt lại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
