Câu tiếng Anh
Then I defy her.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy thì tôi thách thức bà ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then I defy her. | Vậy thì tôi thách thức bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then I defy her.
Vậy thì tôi thách thức bà ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then I defy her. | Vậy thì tôi thách thức bà ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn