---
title: >-
  "Then I found myself before her apartment building." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Then I found myself before her apartment building." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Và rồi tôi thấy mình đứng trước khu chung cư của nàng.
lang: en
en: Then I found myself before her apartment building.
vi: Và rồi tôi thấy mình đứng trước khu chung cư của nàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 105217
---
## Câu tiếng Anh

**Then I found myself before her apartment building.**

## Nghĩa tiếng Việt

Và rồi tôi thấy mình đứng trước khu chung cư của nàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Then I found myself before her apartment building. | Và rồi tôi thấy mình đứng trước khu chung cư của nàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
