Câu tiếng Anh
Then I noticed a policeman.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi em nhận thấy một cảnh sát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then I noticed a policeman. | Rồi em nhận thấy một cảnh sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then I noticed a policeman.
Rồi em nhận thấy một cảnh sát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then I noticed a policeman. | Rồi em nhận thấy một cảnh sát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn