Câu tiếng Anh
Then it came.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi em nhận được tin.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then it came. | Rồi em nhận được tin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then it came.
Rồi em nhận được tin.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then it came. | Rồi em nhận được tin. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn