Câu tiếng Anh
Then it has failed.
Nghĩa tiếng Việt
Sau đó, nó đã thất bại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then it has failed. | Sau đó, nó đã thất bại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then it has failed.
Sau đó, nó đã thất bại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then it has failed. | Sau đó, nó đã thất bại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn