Câu tiếng Anh
Then pay me.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy, trả tiền cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then pay me. | Vậy, trả tiền cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then pay me.
Vậy, trả tiền cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then pay me. | Vậy, trả tiền cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn