Câu tiếng Anh
- Then take them off.
Nghĩa tiếng Việt
- Thế cởi chúng ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Then take them off. | - Thế cởi chúng ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Then take them off.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Then take them off. | - Thế cởi chúng ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn