Câu tiếng Anh
Then the timetable breaks down.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy là thời gian biểu đã theo không đúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then the timetable breaks down. | Vậy là thời gian biểu đã theo không đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Then the timetable breaks down.
Vậy là thời gian biểu đã theo không đúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Then the timetable breaks down. | Vậy là thời gian biểu đã theo không đúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn