---
title: '"Then you cheat, son of a burnt father." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Then you cheat, son of a burnt father." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Vậy mày đúng là đồ lừa đảo, tên ăn mày 1 tên mù không thể nào phân biệt
  đư
lang: en
en: 'Then you cheat, son of a burnt father.'
vi: >-
  Vậy mày đúng là đồ lừa đảo, tên ăn mày 1 tên mù không thể nào phân biệt được
  giả hay thật
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 65471
---
## Câu tiếng Anh

**Then you cheat, son of a burnt father.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vậy mày đúng là đồ lừa đảo, tên ăn mày 1 tên mù không thể nào phân biệt được giả hay thật

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Then you cheat, son of a burnt father. | Vậy mày đúng là đồ lừa đảo, tên ăn mày 1 tên mù không thể nào phân biệt được giả hay thật |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
