---
title: '"-Then you''ve heard, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-Then you've heard, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vậy ra
  anh cũng biết.
lang: en
en: '-Then you''ve heard, too.'
vi: '- Vậy ra anh cũng biết.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 186775
---
## Câu tiếng Anh

**-Then you've heard, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vậy ra anh cũng biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -Then you've heard, too. | - Vậy ra anh cũng biết. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
