Câu tiếng Anh
Theo, the colors.
Nghĩa tiếng Việt
Theo, màu sắc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Theo, the colors. | Theo, màu sắc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Theo, the colors.
Theo, màu sắc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Theo, the colors. | Theo, màu sắc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn