---
title: >-
  "§ There ain't a man alive who wouldn't trade his gold" nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "§ There ain't a man alive who wouldn't trade his gold" nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: ♪ Không có ai trên đời chịu đổi vàng
lang: en
en: § There ain't a man alive who wouldn't trade his gold
vi: ♪ Không có ai trên đời chịu đổi vàng
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 292639
---
## Câu tiếng Anh

**§ There ain't a man alive who wouldn't trade his gold**

## Nghĩa tiếng Việt

♪ Không có ai trên đời chịu đổi vàng

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| § There ain't a man alive who wouldn't trade his gold | ♪ Không có ai trên đời chịu đổi vàng |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
