---
title: >-
  "There ain't enough work here for them that's already here." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "There ain't enough work here for them that's already here." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Đã không đủ việc cho bọn ở đây từ trước rồi.
lang: en
en: There ain't enough work here for them that's already here.
vi: Đã không đủ việc cho bọn ở đây từ trước rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 56237
---
## Câu tiếng Anh

**There ain't enough work here for them that's already here.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đã không đủ việc cho bọn ở đây từ trước rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There ain't enough work here for them that's already here. | Đã không đủ việc cho bọn ở đây từ trước rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
