Câu tiếng Anh
There are no papers.
Nghĩa tiếng Việt
Không có giấy tờ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are no papers. | Không có giấy tờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There are no papers.
Không có giấy tờ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are no papers. | Không có giấy tờ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn