Câu tiếng Anh
There are only a few left.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ có một số còn lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are only a few left. | Chỉ có một số còn lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There are only a few left.
Chỉ có một số còn lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are only a few left. | Chỉ có một số còn lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn