---
title: >-
  "There are other things besides athletics, you know." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "There are other things besides athletics, you know." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Có những thứ khác ngoài điền kinh, anh biết đấy.
lang: en
en: 'There are other things besides athletics, you know.'
vi: 'Có những thứ khác ngoài điền kinh, anh biết đấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215600
---
## Câu tiếng Anh

**There are other things besides athletics, you know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có những thứ khác ngoài điền kinh, anh biết đấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There are other things besides athletics, you know. | Có những thứ khác ngoài điền kinh, anh biết đấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
