---
title: >-
  "There are other things to be done besides getting wood." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "There are other things to be done besides getting wood." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Còn có những cái khác ngoài việc lấy gỗ nữa.
lang: en
en: There are other things to be done besides getting wood.
vi: Còn có những cái khác ngoài việc lấy gỗ nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 96601
---
## Câu tiếng Anh

**There are other things to be done besides getting wood.**

## Nghĩa tiếng Việt

Còn có những cái khác ngoài việc lấy gỗ nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There are other things to be done besides getting wood. | Còn có những cái khác ngoài việc lấy gỗ nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
