Câu tiếng Anh
There are penalties imposed.
Nghĩa tiếng Việt
Có những hình phạt được đưa ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are penalties imposed. | Có những hình phạt được đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There are penalties imposed.
Có những hình phạt được đưa ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There are penalties imposed. | Có những hình phạt được đưa ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn